Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
bottom out


verb
1. reach the low point
- Prices bottomed out and started to rise again after a while
Ant:
top out
Hypernyms:
reach, make, attain, hit, arrive at, gain
Verb Frames:
- Something ----s
2. hit the ground
- the car bottomed out where the driveway meets the road
Hypernyms:
hit, strike, impinge on, run into, collide with
Verb Frames:
- Something ----s


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.